Debut Là Gì? Những Ví Dụ Liên Quan Của Từ Debut

Debut là gì?

Debut: /’deɪbju:/

  • Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên)
  • Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

Trong chuyên ngành xây dựng, debut có nghĩa là khởi kiện

Trong chuyên ngành kinh doanh, debut có nghĩa là lần đầu tiên một cái gì đó xuất hiện ở nơi công cộng hoặc một sản phẩm, dịch vụ hoặc cổ phiếu có sẵn để mua

Ví dụ: Shares in the company rose 10% on their stock market debut.
⇢ Cổ phiếu của công ty đã tăng 10% khi ra mắt thị trường chứng khoán.

Theo từ điển Cambridge, debut được định nghĩa dịp mà ai đó biểu diễn hoặc trình bày một cái gì đó cho công chúng lần đầu tiên (the occasion when someone performs or presents something to the public for the first time)

Các cụm từ liên quan từ Debut:

  • Debut song: chỉ bài hát ra mắt lần đầu tiên của ca sỹ, nhóm nhạc nào đó.
  • Debut MV: video âm nhạc ra mắt lần đầu tiên của nghệ sỹ.
  • Debut album: album ra mắt lần đầu tiên của nghệ sỹ hoặc hiểu ngắn gọn là album đầu tay.
  • Pre-debut:  thời điểm trước khi ra mắt, khi các nghệ sỹ đã được xác định là sẽ ra mắt công chúng vào một thời điểm nhất định nào đó.
Debut Là Gì? Những Nghĩa Thường Dùng Của Debut
Debut Là Gì? Những Ví Dụ Liên Quan Của Từ Debut

Các ví dụ liên quan từ Debut

  • Tiger Woods is determined to erase the memory of a disappointing Cup debut two years ago
    ⇢ Tiger Woods quyết tâm xóa đi ký ức về trận ra mắt Cup đáng thất vọng cách đây hai năm.
  • Her new detective series will be her debut on the small screen
    ⇢ Loạt phim trinh thám mới của cô sẽ được ra mắt trên màn ảnh nhỏ.
  • Five years after her debut, the diminutive star of the Royal Ballet has the world at her feet.
    ⇢ Năm năm sau khi ra mắt, ngôi sao nhỏ bé của Hoàng gia Ba lê có cả thế giới dưới chân cô.
  • It was a dream start for the young player who scored twice on his debut for the club.
    ⇢ Đó là một khởi đầu mơ ước cho cầu thủ trẻ đã ghi hai bàn trong trận ra mắt cho câu lạc bộ.
  • Maazel studied in Pittsburgh, making his debut as a violinist in 1945 and as a conductor in 1953.
    ⇢ Maazel học tại Pittsburgh, ra mắt với tư cách là một nghệ sĩ violin vào năm 1945 và là một nhạc trưởng vào năm 1953.
  • The award debuted in 1998, and multiple winners were announced each year until 2001
    ⇢ Giải thưởng ra mắt vào năm 1998, và nhiều người chiến thắng đã được công bố mỗi năm cho đến năm 2001.
  • She debuted in “Pink Film” s in 1967, at first working in supporting roles.
    ⇢ Cô ấy ra mắt trong “Pink Film” năm 1967, lần đầu làm việc trong các vai phụ.
  • The accompanying music video debuted the same day.
    ⇢ Các video âm nhạc đi kèm ra mắt cùng ngày.

Debut xuất hiện trong giải trí và mạng xã hội

Tới đây các bạn đã phần nào hiểu được nghĩa của từ debut rồi đúng không ạ? Từ debut cũng được sử dụng khá rộng rãi trong làng giải trí cũng như sự xuất hiện của nó trên mạng xã hội.

The Debut – Dự án số 1

Đầu tiên phải kể đến chương trình “The Debut – Dự án số 1”. Chương trình truyền hình thực tế “The Debut – Dự án số 1” là format truyền hình tìm kiếm tài năng âm nhạc lần đầu tiên có mặt tại Việt Nam, do WEPRO Entertainment phối hợp sản xuất cùng Đài Truyền Hình Quốc Gia Việt Nam, phát sóng tối thứ sáu hàng tuần trên kênh VTV3 trong năm 2018.

The Debut - Dự án số 1
Debut Là Gì? The Debut

Video “Giấc mộng ca sĩ” của Vanh Leg

Ở phút thứ 2 của video này có nhắc đến từ Debut, nếu các bạn quan tâm thì có thể theo dõi thêm về video nhé.

Video “Giấc mộng ca sĩ” của Vanh Leg
Debut Là Gì? Vanh Leg

Lời kết

Những ví dụ tổng hợp ở trên từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Dịch Nghĩa Tiếng Anh hay của người cấp phép. Cảm ơn các bạn đã quan tâm bài viết.