Retail Là Gì? Định Nghĩa Từ Retail Chi Tiết Nhất

Retail là gì?

Danh từ

Retail /ˈriːteil/

Sự bán lẻ, việc bán lẻ

  • retail price : giá bán lẻ
  • retail trading, retail sales : việc buôn bán lẻ
  • retail dealer : người buôn bán lẻ

Phó từ

Bán lẻ, mua lẻ
to sell both wholesale and retail : vừa bán sỉ vừa bán lẻ

Ngoại động từ

Bán lẻ, được bán lẻ
these hats retail at 10d each : những mũ này bán lẻ 10 đồng một chiếc

Thuật lại, kể lại chi tiết; truyền đi, phao, loan tin đồn

Theo từ điển Cambridge, retail được định nghĩa là hoạt động bán hàng cho công chúng, thường là ở các cửa hàng. [the activity of selling goods to the public, usually in shops]

Ví dụ: The clothing company has ten retail outlets in Viet Nam.
Công ty quần áo có 10 cửa hàng bán lẻ ở Việt Nam.

Như vậy, từ retail có nghĩa là bán lẻ và nó được sử dụng khá phổ biến trong kinh doanh. Câu hỏi retail là gì đã được giải đáp một cách cơ bản rồi phải không ạ? Phần tiếp theo, mời các bạn cùng tham khảo một số ví dụ liên quan đến từ “retail”.

Retail Là Gì? Định Nghĩa Từ Retail Chi Tiết Nhất
Retail Là Gì? Định Nghĩa Từ Retail Chi Tiết Nhất

Một số ví dụ liên quan từ Retail

  • The retail group outbid all three competitors for space in the shopping centre.
    Tập đoàn bán lẻ trả giá cao hơn cả ba đối thủ cho không gian trong trung tâm mua sắm.
  • Shares in retail businesses were marked up on the news that consumer spending rose last month
    Cổ phiếu trong các doanh nghiệp bán lẻ đã được đánh dấu trên các trang tin tức rằng chi tiêu tiêu dùng đã tăng trong tháng trước.
  • Christmas will not be enough to save the retail industry.
    ⇢ Giáng sinh sẽ không đủ để cứu ngành bán lẻ.
  • Large retail chains are usually only prepared to locate stores in areas of high population density.
    ⇢ Các chuỗi bán lẻ lớn thường chỉ được chuẩn bị để định vị các cửa hàng ở những khu vực có mật độ dân số cao.
  • It’s the latest American retail giant to cross the Atlantic.
    ⇢ Đây là gã khổng lồ bán lẻ mới nhất của Mỹ vượt Đại Tây Dương.
  • $10 off the manufacturer’s recommended retail price
    ⇢ Giảm 10$ giá bán lẻ theo đề xuất của nhà sản xuất

Tổng kết

Trên đây là một số thông tin về từ Retail mà dịch nghĩa tiếng Anh đã tổng hợp được. Hy vọng rằng qua bài viết này bạn có thể hiểu được retail là gì rồi nhé. Hãy cùng gửi ý kiến cảu các bạn về ban biên tập để website ngày càng hoàn thiện hơn.